Chức năng chính

Anh Văn A1, A2, Anh Văn 1

Kết quả và lịch thi

Lịch học và danh sách lớp

Chứng chỉ Anh Văn A, B, C

DANH SÁCH DỰ THI ABC KỲ THI THANG 06/2013  (24-05-2013)
Sinh viên xem kỹ họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi sinh.

Nếu có sai sót đến văn phòng khoa ngoại ngữ chỉnh sửa ngay

DANH SÁCH THI CHỨNG CHỈ A_CHIỀU NGÀY 01/06/2013

DANH SÁCH THI CHỨNG CHỈ C_CHIỀU NGÀY 01/06/2013

DANH SÁCH THI CHỨNG CHỈ B_SÁNG NGÀY 02/06/2013

Hướng dẫn lấy thẻ dự thi



 
DANH SÁCH LUYỆN THI ABC KỲ THI THÁNG 06/2013  (06-05-2013)
Danh sách luyện thi A_ lớp Hủy vì không đủ sinh viên

Danh sách luyên thi B_Tối 246

Danh sách luyện thi B_tối 35

Danh sách luyện thi C_Tối 246

Thời Khóa biểu luyện Thi

 
Thời khóa biểu các lớp anh văn  (18-04-2013)
Thời Khóa Biểu các lớp Anh văn 1


 
Kết quả thi chứng chỉ ABC kỳ thi tháng 03/2013  (13-04-2013)
Sinh viên xem kỹ họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi sinh.

Nếu có sai sót đến văn phòng khoa ngoại ngữ chỉnh sửa ngay

Kết quả thi chứng chỉ A_ngày 24/03/2013

Kết quả thị chứng chỉ C_ngày 24/03/2013

Kết quả thi chứng chỉ B_ngày 31/03/2013

Kết quả thi chứng chỉ B_ngày 07/04/2013

Kết quả thi chứng chỉ B_ngày 31/03/2013_cở sở 2

 
Kế hoạch thi chứng chỉ ABC kỳ thi tháng 06/2013  (09-04-2013)

Đợt tháng 06/2013
 

·        Đăng ký thi A + B + C : 15/04/2013 – 25/04/2013

·        Luyện thi: 06/05/2013 – 26/05/2013 (12 tiết/1 tuần/3 tuần)

        Ngày học:
                           Luyện Thi A+C: chỉ có lớp 246

                           Luyện Thi B: Lớp 246 hoặc 357 do sinh viên tự chọn

        Giờ học: 18h00 – 21h15

Ngày thi dự kiến:

. Thi A+C: chiều thứ 7 ngày 01/06/2013

.   Thi B : Sáng chủ nhật ngày 02/06/2013

       Tp.HCM, ngày 02 tháng 04 năm 2013

         TRƯỞNG KHOA

                (đã ký)


 

Anh Văn A1, A2, Anh Văn 1

Kết quả thi lớp học lại AVCB đợt 1, thi ngày 13/05/2013 và 14/05/2013, HK3 (2012-2013)  (18-05-2013)
Nhấn xem điểm lớp: 

  1. 141108001
  2. 141108002
  3. 141108003
  4. 141108004
  5. 141108005
  6. 141108006
  7. 141108007
  8. 141108008
  9. 141108009
  10. 141108010
  11. 311108001
  12. 311108002
  13. 311108004
  14. 311108006
  15. 311108008


 
Thông báo mở lớp học lại môn Anh văn căn bản đợt 4 (đợt cuối )  (16-05-2013)

 THÔNG BÁO ĐỢT 4 (đợt cuối)

(V/v học trả nợ môn Anh văn căn bản các lớp niên chế)

Sinh viên được đăng ký:

·        Trung cấp khóa 39 trở về trước

·        Cao đẳng nghề khóa 4 trở về trước

Số tín chỉ: 4

Học phí:

- Trung cấp:            70.000đ/chỉ x 4 chỉ = 280.000 VND

- Cao đẳng nghề:   105.000đ/chỉ x 4 chỉ = 420.000 VND

Thời gian đăng ký và đóng tiền : 15/05/2013 à 24/05/2013

Quy trình đăng ký :

·        Bước 1: SV đăng ký buổi học thứ 2,4 hoặc thứ 3,5 tại văn phòng khoa ngoại ngữ;

·        Bước 2: SV lên trang web http://www.iuh.edu.vn/pkhtc , nhập mã sinh viên xem có báo công nợ môn Anh văn, nếu có báo công nợ SV làm bước 3

·        Bước 3:  SV đóng tiền tại phòng Tài chính kế toán, nhà E tầng trệt;

·        Bước 4:  Sau khi đóng tiền, SV xem mã lớp học phần trên phiếu thu tiền, sau đó đối chiếu với TKB học lại, đi học.

 Thời gian học: (lớp học lại học 40% / 60 tiết của môn Anh văn căn bản)

·        Khai giảng:

o       Lớp thứ 2,4: bắt đầu học 27/05/2013, kết thúc học 10/06/2013, thi 12/06/2013. Giờ học: 18h15 – 21h05 (tiết 13-16)

o       Lớp thứ 3,5: bắt đầu học 28/05/2013, kết thúc học 11/06/13, thi 13/06/13. Giờ học: 18h15 – 21h05 (tiết 13 – 16)

·        Thời khóa biểu học thông báo trên website: www.hui.edu.vn/khoangoaingu  vào ngày 27/05/2013

Ngày 15 tháng 05 năm 2013

 
Lịch thi lớp học lại AVCB đợt 2, đợt 3 _ HK3 (2012-2013)  (16-05-2013)
 

LỊCH THI LỚP HỌC LẠI AVCB ĐỢT 2

HỌC KỲ 3 (2012 - 2013)

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Lớp học
 phần

Số SV

Thứ

Ngày thi

Tiết

Phòng

Giáo viên dạy

1

141108014

60

4

22/05/2013

14-16

A5.02 KNN

Phan Xuân Chương

2

141108016

60

A5.03 KNN

Nam Bình

3

141108018

60

A5.04 KNN

Nguyễn Thị Thu Quỳnh

4

141108020

60

A5.05 KNN

Nguyễn Thu An

5

141108022

60

A5.06 KNN

Ngô Lâm Ngọc Thảo

6

141108024

60

T3.05

Trần Tuấn Cường

7

141108026

60

B3.09 GDTX

Võ Thị Kim Cúc

8

141108028

60

B3.08 GDTX

Lương Minh Tín

9

141108030

60

B3.07 GDTX

Trần Thị Thanh Tâm

10

311108010

60

B3.06 GDTX

Hà Thu

11

311108012

60

B3.05 GDTX

Lê Thị Hoa

12

311108014

60

B3.04 GDTX

Nguyễn Thị Trinh Nương

13

311108016

60

B3.03 GDTX

Đỗ Thị Huyền

14

311108018

60

B3.02 GDTX

Phùng Thị Thùy An

15

311108020

60

B3.01 GDTX

Trần Thụy Xuân Thảo

16

311108022

60

B2.13 GDTX

Trần Anh Dũng

17

311108024

60

B2.12 GDTX

Bùi Thị Ngọc Giàu

18

311108026

60

B2.11 GDTX

Mai Thủy Tiên

19

311108028

60

B2.10 GDTX

Bùi Thị Thảo Trang

20

311108030

60

B2.09 GDTX

Nguyễn Thanh Thảo

21

311108032

60

B2.08 GDTX

Ngô Thị Thùy Trang

22

311108034

60

B2.07

Nguyễn Thị Thanh Như

 

 

1320

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

141108011

60

5

23/05/2013

14-16

A5.04 KNN

Ngô Lâm Ngọc Thảo

2

141108013

60

A5.05 KNN

Nguyễn Thu An

3

141108015

60

T3.05

Đinh Thị Hoa

4

141108017

60

A6.02

Phan Xuân Chương

5

141108019

60

T3.04

Nguyễn Thị Thanh Thúy

6

141108021

60

T3.03

Nguyễn Văn Nha

7

141108023

60

T3.02

Nam Bình

8

141108025

60

T3.01

Nguyễn Thị Thu Quỳnh

9

141108027

60

A3.07

Trần Tuấn Cường

10

141108029

60

A3.06

Mai Thủy Tiên

11

141108031

60

T5.07

Bùi Thị Thảo Trang

12

141108033

60

5

23/05/2013

14-16

T5.05

Nguyễn Thanh Thảo

13

141108035

60

T5.01

Hà Thu

14

141108037

60

T4.09

Lê Thị Hoa

15

141108039

60

X12.10

Nguyễn Thị Trinh Nương

16

141108041

60

X11.11

Đỗ Thị Huyền

17

311108003

60

B4.09 GDTX

Phùng Thị Thùy An

18

311108005

60

B4.08 GDTX

Trần Thụy Xuân Thảo

19

311108007

60

B4.07 GDTX

Trần Anh Dũng

20

311108009

60

B4.04 GDTX

Hoàng Thụy Thanh Ngọc

21

311108011

60

B4.03 GDTX

Ngô Phạm Thị Thúy Trinh

22

311108013

60

B4.02 GDTX

Tạ Thị Nguyệt

23

311108015

60

B4.01 GDTX

Phan Thị Thảo Ly

24

311108017

60

B3.13 GDTX

Hoàng Thị Tình

25

311108019

60

B3.12 GDTX

Châu Nguyên Thảo

26

311108021

60

B3.11 GDTX

Võ Thị Bảo Ly

27

311108023

60

B3.10 GDTX

Chế Nhật Vy

28

311108025

60

B3.09 GDTX

Võ Thị Kim Cúc

29

311108027

60

B3.08 GDTX

Nguyễn Thị Thanh Loan

30

311108029

60

B3.07 GDTX

Bùi Thị Tuyết Ngân

31

311108031

60

B3.06 GDTX

Trần Văn Hùng

32

311108033

60

B3.05 GDTX

Nguyễn Thanh Đan

33

311108035

60

B3.04 GDTX

Nguyễn Thị Thiên Lý

34

311108037

60

B3.03 GDTX

Nguyễn Ngọc Lưu Ly

35

311108039

60

B3.02 GDTX

Lê Thị Hiền

36

311108041

60

B3.01 GDTX

Phạm Lê Nữ Tuyết Ngân

37

311108043

60

B2.13 GDTX

Võ Thị Thanh Vy

38

311108045

60

B2.12 GDTX

Vương Phương Dung

39

311108047

60

B2.11 GDTX

Nguyễn Thị Thanh Như

40

311108049

60

B2.10 GDTX

Đoàn Thị Lương

 

 

 

LỊCH THI LỚP HỌC LẠI AVCB ĐỢT 3

HỌC KỲ 3 (2012 - 2013)

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Lớp học phần

Sỉ số

Thứ

Ngày thi

Tiết thi

Phòng

Giáo viên dạy

1

141108032

60

2

03/06/2013

14-16

B1.03 GDTX

Trần Vũ Bích Uyên

2

141108034

60

B1.08 GDTX

Trần Duy Tuấn

3

311108036

60

B1.01 GDTX

Nguyễn Văn Nam

4

311108038

60

B1.02 GDTX

Nguyễn Xuân Hồng

5

311108040

60

B1.09 GDTX

Đinh Thị Hoa

6

311108042
141408002

40

B2.01 GDTX

Hồ Thị Hiền

 

 

340

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

311108051

60

3

04/06/2013

14-16

B1.02 GDTX

Nguyễn Xuân Vinh

2

311108053

60

B1.03 GDTX

Hồ Thị Hiền

3

311108055

60

B1.08 GDTX

Trịnh Thị Cương

4

311108057

60

B1.09 GDTX

Nguyễn Xuân Hồng

5

311108059

60

B2.01 GDTX

Lê Thị Thúy

6

311108061

60

B2.02 GDTX

Diệp Bá Tường

 

 
THỜI KHÓA BIỂU LỚP HỌC LẠI AVCB ĐỢT 3  (14-05-2013)
 
THỜI KHÓA BIỂU LỚP HỌC LẠI  AVCB ĐỢT 3
HỌC KỲ 3 (2012 - 2013)
 
 
 
 
 
 
 
Số tiết dạy:    21 tiết
 
Bắt đầu học:   15/05/2013
 
Thi:       3 tiết
 
 

Kết thúc học : 04/06/2013

 
Lớp 24 thi:   03/06/2013
 
Giờ học:        18h15 - 21h05
 
Lớp 35 thi:   04/06/2013
 
 
 
 
 
 
 
 
 
STT
Lớp học phần
Sỉ số
Thứ
Phòng
Giáo viên dạy
1
141108032
60
2
B1.03 GDTX
Trần Vũ Bích Uyên
4
2
141108034
56
2
B1.08 GDTX
Trần Duy Tuấn
4
3
311108036
60
2
B1.01 GDTX
Nguyễn Văn Nam
4
4
311108038
60
2
B1.02 GDTX
Nguyễn Xuân Hồng
4
5
311108040
60
2
B1.09 GDTX
Đinh Thị Hoa
4
6

311108042
141408002

20
17

2
B2.01 GDTX
Hồ Thị Hiền
4
7
311108051
60
3
B1.02 GDTX
Nguyễn Xuân Vinh
5
8
311108053
60
3
B1.03 GDTX
Hồ Thị Hiền
5
9
311108055
60
3
B1.08 GDTX
Trịnh Thị Cương
5
10
311108057
60
3
B1.09 GDTX
Nguyễn Xuân Hồng
5
11
311108059
60
3
B2.01 GDTX
Lê Thị Thúy
5
12
311108061
60
3
B2.02 GDTX
Diệp Bá Tường
5

 
Bảng điểm Anh văn 1 thi lại lần 2 _ngày 18.04.2012  (04-05-2013)
Bảng điểm Anh văn 1 thi lại lần 2 _ngày 18.04.2012